đã đành
발음
북부
/ɗaʔa˧˥ ɗa̤jŋ˨˩/
중부
/ɗaː˧˩˨ ɗan˧˧/
남부
/ɗaː˨˩˦ ɗan˨˩/
듣기
인정하지만 enadmittedly
부사
인정하지만
admittedly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
인정하지만
담화·논리
더 중요하거나 대조적인 점을 말하기 전에 사실을 인정함.
vi Chuyện đó đã đành, nhưng chúng ta còn nhiều việc khác phải làm.
ko 그 말은 인정하지만, 우리에겐 할 일이 더 많다.
구성
đã / đành / đã + đành 의 합성
▸
구성
đã / đành / đã + đành 의 합성
어원đã + đành 의 합성
유의어
thì có / sao đành / 주장
▸
유의어
thì có / sao đành / 주장
쓰임
đã qua / đã vậy / đã đời / đã nghèo còn mắc cái eo …
▸
쓰임
đã qua / đã vậy / đã đời / đã nghèo còn mắc cái eo …