đành lòng
발음
북부
/ɗa̤jŋ˨˩ la̤wŋ˨˩/
중부
/ɗan˧˧ lawŋ˧˧/
남부
/ɗan˨˩ lawŋ˨˩/
듣기
마지못해 받아들이다 enreluctantly accept
동사
마지못해 받아들이다
reluctantly accept
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
마지못해 받아들이다
기본 동작
마음이 내키지 않지만 무언가를 받아들이다.
vi Tôi đành lòng chấp nhận yêu cầu của anh ấy.
ko 나는 마지못해 그의 요구를 받아들였다.
구성
đành / lòng / 𠷥𢚸
▸
구성
đành / lòng / 𠷥𢚸
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠷥𢚸
음절별 후보
đành
𠷥(𢝜)
lòng
𢚸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đành rằng / đành / đành đạch / đành chịu …
▸
유의어
đành rằng / đành / đành đạch / đành chịu …
쓰임
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh …
▸
쓰임
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh …