tưởng
발음
북부
/tɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/tɨəŋ˧˩˨/
남부
/tɨəŋ˨˩˦/
듣기
추측 ento assume
동사
추측
to assume
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
추측 (to assume)
뜻 1
동사
추정하다
담화·논리
확실한 증거 없이 무언가를 사실이라고 믿는 것.
vi Tôi cứ tưởng anh đã biết chuyện đó rồi.
ko 당신이 이미 그 이야기를 알고 있다고 생각했다.
지각 (saññā)
뜻 1
동사
지각
감각을 통해 대상을 인식하는 정신적 능력.
vi Tưởng là một trong năm uẩn theo quan niệm Phật giáo.
ko 지각은 불교 개념에 따른 오온 중 하나이다.
유의어
tuồng / tướng / tường / tượng …
▸
유의어
tuồng / tướng / tường / tượng …
쓰임
ý tưởng / tin tưởng / nhà tư tưởng / tưởng nhớ …
▸
쓰임
ý tưởng / tin tưởng / nhà tư tưởng / tưởng nhớ …