phù phép
발음
북부
/fṳ˨˩ fɛp˧˥/
중부
/fu˧˧ fɛ̰p˩˧/
남부
/fu˨˩ fɛp˧˥/
듣기
마술 ensorcery
명사
마술
sorcery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마술
담화·논리
초자연적인 힘이나 마법을 사용하여 신비한 현상을 일으키는 것.
vi Phù thủy đã dùng phù phép để biến quả táo thành vàng.
ko 마녀는 마술을 부려 사과를 금으로 변하게 했다.
구성
phù / phép
▸
구성
phù / phép
유의어
phù / phù tá / phù dung / phù động …
▸
유의어
phù / phù tá / phù dung / phù động …
쓰임
phù chú / phù trợ / phù hợp / phù hiệu …
▸
쓰임
phù chú / phù trợ / phù hợp / phù hiệu …