phép xấp xỉ
듣기
근사 enapproximation
명사
근사
approximation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
근사
담화·논리
실제 값에 가까운 값을 구하는 데 쓰는 계산 방법. 근사.
vi Chúng ta có thể sử dụng phép xấp xỉ để tính toán.
ko 계산에는 근사를 사용할 수 있다.
구성
phép / xấp xỉ
▸
구성
phép / xấp xỉ
유의어
phép / phép đo / phép đồng cấu đồ thị / phép đồng cấu …
▸
유의어
phép / phép đo / phép đồng cấu đồ thị / phép đồng cấu …
쓰임
cho phép / phép thử / giấy phép / phép thuật
▸
쓰임
cho phép / phép thử / giấy phép / phép thuật