ngăn cấm
발음
북부
/ŋan˧˧ kəm˧˥/
중부
/ŋaŋ˧˥ kə̰m˩˧/
남부
/ŋaŋ˧˧ kəm˧˥/
듣기
금지하다 enforbid
동사
금지하다
forbid
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
금지하다
기본 동작
권한이나 규칙을 사용하여 특정 행동을 하지 못하게 강제하다.
vi Quy định mới ngăn cấm việc xả rác nơi công cộng.
ko 새로운 규정은 공공장소에서의 쓰레기 투기를 금지한다.
구성
ngăn / cấm / ngăn + cấm 의 합성
▸
구성
ngăn / cấm / ngăn + cấm 의 합성
어원ngăn + cấm 의 합성
유의어
cấm / nghiêm cấm / 금지
▸
유의어
cấm / nghiêm cấm / 금지
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản …
▸
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản …