ngăn chặn
발음
북부
/ŋan˧˧ ʨa̰ʔn˨˩/
중부
/ŋaŋ˧˥ ʨa̰ŋ˨˨/
남부
/ŋaŋ˧˧ ʨaŋ˨˩˨/
듣기
막다 ento prevent
동사
막다
to prevent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
막다
기본 동작
무언가가 일어나는 것을 막거나 사람이 어떤 행동을 하지 못하게 하다.
vi Các biện pháp mới đã giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
ko 새로운 조치들은 질병의 확산을 막는 데 도움이 되었다.
구성
ngăn / chặn / ngăn + chặn 의 합성
▸
구성
ngăn / chặn / ngăn + chặn 의 합성
어원ngăn + chặn 의 합성
유의어
thúc đẩy / khuyến khích / danh sách chặn / ăn chặn
▸
유의어
thúc đẩy / khuyến khích / danh sách chặn / ăn chặn
쓰임
ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản / ngăn ngừa …
▸
쓰임
ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản / ngăn ngừa …