goigoi

ngăn chặn

Phát âm Bắc /ŋan˧˧ ʨa̰ʔn˨˩/ Trung /ŋaŋ˧˥ ʨa̰ŋ˨˨/ Nam /ŋaŋ˧˧ ʨaŋ˨˩˨/
Nghe
to prevent enpack representative only
Động từ
to prevent pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
ngăn chặn Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động giữ cho điều gì đó không xảy ra hoặc ngăn cản việc thực hiện hành động.

vi Các biện pháp mới đã giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.