goigoi

ngăn chặn

Động từ
Hành động giữ cho điều gì đó không xảy ra hoặc ngăn cản việc thực hiện hành động.
Nhật 防ぐ
Anh to prevent; to stop
Hàn 막다
Phát âm Bắc /ŋan˧˧ ʨa̰ʔn˨˩/ Trung /ŋaŋ˧˥ ʨa̰ŋ˨˨/ Nam /ŋaŋ˧˧ ʨaŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động giữ cho điều gì đó không xảy ra hoặc ngăn cản việc thực hiện hành động. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Các biện pháp mới đã giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

Nhật 防ぐ

新しい対策は病気の拡大を防ぐのに役立った。

Anh to prevent; to stop

The new measures helped prevent the spread of the disease.

Hàn 막다

새로운 조치들은 질병의 확산을 막는 데 도움이 되었다.

Cấu tạo
ngăn / chặn / ghép từ ngăn + chặn
▸

Nguồn gốcghép từ ngăn + chặn

Tương tự
thúc đẩy / khuyến khích / danh sách chặn / ăn chặn
▸
Dùng
ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cản / ngăn ngừa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.