ngăn cản
발음
북부
/ŋan˧˧ ka̰ːn˧˩˧/
중부
/ŋaŋ˧˥ kaːŋ˧˩˨/
남부
/ŋaŋ˧˧ kaːŋ˨˩˦/
듣기
막다 enprevent; hinder; stop
동사
막다
prevent; hinder; stop
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
막다
기본 동작
어떤 일이 일어나는 것을 막거나 특정 행동의 진행을 늦추는 것.
vi Chúng ta cần ngăn cản những hành động có thể gây hại đến môi trường xung quanh.
ko 주변 환경에 해를 끼칠 수 있는 행동들을 막을 필요가 있다.
구성
ngăn / cản / ngăn + cản 의 합성
▸
구성
ngăn / cản / ngăn + cản 의 합성
어원ngăn + cản 의 합성
유의어
ngăn / phòng chống / ngăn ngừa / phòng tránh …
▸
유의어
ngăn / phòng chống / ngăn ngừa / phòng tránh …
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cách …
▸
쓰임
ngăn chặn / ngăn trở / ngăn kéo / ngăn cách …