chặn
발음
북부
/ʨa̰ʔn˨˩/
중부
/ʨa̰ŋ˨˨/
남부
/ʨaŋ˨˩˨/
듣기
막다 enTo block, stop, or prevent someone or something from passing or…
동사
막다
To block, stop, or prevent someone or something from passing or…
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
막다
기본 동작
사람이나 물건이 지나가거나 계속되는 것을 막거나 멈추게 하는 것.
유의어
chạn / chấn / chẩn / chắn …
▸
유의어
chạn / chấn / chẩn / chắn …
쓰임
ngăn chặn / chặn đứng / danh sách chặn / ăn chặn
▸
쓰임
ngăn chặn / chặn đứng / danh sách chặn / ăn chặn