chiến tranh chớp nhoáng
번개 전쟁 enlightning-style war
명사
번개 전쟁
lightning-style war
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
번개 전쟁
담화·논리
A lightning-fast style of war, rapid and surprise-like.
구성
chiến tranh / chớp nhoáng
▸
구성
chiến tranh / chớp nhoáng
유의어
chớp nhoáng / hào nhoáng / nhấp nhoáng
▸
유의어
chớp nhoáng / hào nhoáng / nhấp nhoáng
쓰임
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh
▸
쓰임
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh