nhấp nhoáng
발음
북부
/ɲəp˧˥ ɲwaːŋ˧˥/
중부
/ɲə̰p˩˧ ɲwa̰ːŋ˩˧/
남부
/ɲəp˧˥ ɲwaːŋ˧˥/
깜빡이다 enflickering or shimmering
unknown
깜빡이다
flickering or shimmering
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
깜빡이다
빛이 불안정하거나 불규칙하게 깜빡거리거나 빛나는 모양.
vi Ánh đèn nhấp nhoáng từ xa.
ko 멀리서 불빛이 깜빡거린다.
구성
nhấp / nhoáng
▸
구성
nhấp / nhoáng
유의어
nhập nhoạng / nhấp / nhấp chuột / nhấp nhánh …
▸
유의어
nhập nhoạng / nhấp / nhấp chuột / nhấp nhánh …
쓰임
nhấp nhổm / nhấp nhỏm / nhấp nháy / nhấp nhô
▸
쓰임
nhấp nhổm / nhấp nhỏm / nhấp nháy / nhấp nhô