hào nhoáng
발음
북부
/ha̤ːw˨˩ ɲwaːŋ˧˥/
중부
/haːw˧˧ ɲwa̰ːŋ˩˧/
남부
/haːw˨˩ ɲwaːŋ˧˥/
듣기
야단스러운 engaudy
형용사
야단스러운
gaudy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
야단스러운
성질·상태
겉으로는 아름다워 보이지만 너무 화려하고 야단스러운.
vi Ngôi nhà trông thật hào nhoáng nhưng không ấm cúng.
ko 그 집은 매우 야단스럽지만 아늑하지는 않다.
구성
hào / nhoáng / hào + nhoáng 의 합성
▸
구성
hào / nhoáng / hào + nhoáng 의 합성
어원hào + nhoáng 의 합성
유의어
chớp nhoáng / nhấp nhoáng / chiến tranh chớp nhoáng / 야단스러움
▸
유의어
chớp nhoáng / nhấp nhoáng / chiến tranh chớp nhoáng / 야단스러움
쓰임
tự hào / hồng hào / sơn hào hải vị / hào môn
▸
쓰임
tự hào / hồng hào / sơn hào hải vị / hào môn