chớp nhoáng
발음
북부
/ʨəːp˧˥ ɲwaːŋ˧˥/
중부
/ʨə̰ːp˩˧ ɲwa̰ːŋ˩˧/
남부
/ʨəːp˧˥ ɲwaːŋ˧˥/
듣기
전광석화 같은 enlightning-quick
형용사
전광석화 같은
lightning-quick
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
전광석화 같은
성질·상태
매우 빠르고 아주 짧은 시간 동안 이루어지는 상태.
vi Cuộc gặp gỡ diễn ra chớp nhoáng rồi kết thúc.
ko 회의는 전광석화처럼 빠르게 끝나 버렸다.
구성
chớp / nhoáng / chớp + nhoáng 의 합성
▸
구성
chớp / nhoáng / chớp + nhoáng 의 합성
어원chớp + nhoáng 의 합성
유의어
vắn / chớp bóng / chớp / chớp mắt …
▸
유의어
vắn / chớp bóng / chớp / chớp mắt …
쓰임
cửa chớp / trong chớp mắt / nhanh như chớp / đèn chớp
▸
쓰임
cửa chớp / trong chớp mắt / nhanh như chớp / đèn chớp