trong chớp mắt
듣기
순식간에 eninstantly
부사
순식간에
instantly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
순식간에
담화·논리
매우 짧은 시간 동안, 순식간에 일어나는 모습.
vi Mọi thứ đã thay đổi trong chớp mắt.
ko 모든 것이 순식간에 변했다.
구성
trong / chớp mắt / trong + chớp + mắt 의 합성 …
▸
구성
trong / chớp mắt / trong + chớp + mắt 의 합성 …
어원trong + chớp + mắt 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
沖𣊎眜
음절별 후보
trong
沖(𤁘 / 𤄯 / 𥪝 / 𥪞)
chớp
𣊎(𥊝)
mắt
眜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghiến / tức tốc / ngoảnh đi ngoảnh lại / phăng phăng
▸
유의어
nghiến / tức tốc / ngoảnh đi ngoảnh lại / phăng phăng
쓰임
trong khi / bên trong / trong sáng / trong lành
▸
쓰임
trong khi / bên trong / trong sáng / trong lành