chiến tranh chớp nhoáng
機動的な戦争 enlightning-style war
名詞
機動的な戦争
lightning-style war
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機動的な戦争 政治・法律・制度・安全
電撃的に奇襲を仕掛け、短期間で勝敗を決する戦争形態。
構成
chiến tranh / chớp nhoáng
▸
構成
chiến tranh / chớp nhoáng
類語
chớp nhoáng / hào nhoáng / nhấp nhoáng
▸
類語
chớp nhoáng / hào nhoáng / nhấp nhoáng
用法
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh …
▸
用法
chiến tranh tiền tệ / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất / chiến tranh lạnh …