còn nữa
발음
북부
/kɔ̤n˨˩ nɨʔɨə˧˥/
중부
/kɔŋ˧˧ nɨə˧˩˨/
남부
/kɔŋ˨˩ nɨə˨˩˦/
듣기
게다가 enfurthermore, also
부사
게다가
furthermore, also
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
게다가
담화·논리
화제의 내용에 정보를 추가할 때 사용되는 접속사.
vi Bài viết này rất hay, và còn nữa, nó rất bổ ích.
ko 이 기사는 훌륭하고, 게다가 매우 유익하다.
구성
còn / nữa
▸
구성
còn / nữa
유의어
còn / còn lại / còn nguyên / còn nước còn tát …
▸
유의어
còn / còn lại / còn nguyên / còn nước còn tát …
쓰임
vẫn còn / sống còn / đã nghèo còn mắc cái eo / một mất một còn …
▸
쓰임
vẫn còn / sống còn / đã nghèo còn mắc cái eo / một mất một còn …