sống còn
발음
북부
/səwŋ˧˥ kɔ̤n˨˩/
중부
/ʂə̰wŋ˩˧ kɔŋ˧˧/
남부
/ʂəwŋ˧˥ kɔŋ˨˩/
듣기
필수불가결한 encritically vital
형용사
필수불가결한
critically vital
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
필수불가결한
성질·상태
생명의 지속이나 특정 실체 또는 과정의 생존을 위해 절대적으로 필요하거나 필수적인.
vi Việc bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn của nhân loại.
ko 환경 보호는 인류에게 있어 매우 필수적인 문제이다.
구성
sống / còn / sống + còn 의 합성
▸
구성
sống / còn / sống + còn 의 합성
어원sống + còn 의 합성
유의어
sông con / huyết mạch / thiết thân / quan thiết …
▸
유의어
sông con / huyết mạch / thiết thân / quan thiết …
쓰임
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …
▸
쓰임
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …