vẫn còn
듣기
논의되는 시점까지 아직 존재하거나 계속되고 있다 enStill existing or continuing up to the time being discussed
부사
논의되는 시점까지 아직 존재하거나 계속되고 있다
Still existing or continuing up to the time being discussed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
논의되는 시점까지 아직 존재하거나 계속되고 있다
비교·양태
논의되는 시점까지 아직 존재하거나 계속되고 있다.
구성
vẫn / còn / vẫn + còn 의 합성
▸
구성
vẫn / còn / vẫn + còn 의 합성
어원vẫn + còn 의 합성
유의어
vân côn / còn / vẫn / hãy …
▸
유의어
vân côn / còn / vẫn / hãy …
쓰임
tự vẫn / vắng mợ chợ vẫn đông / còn lại / còn nguyên …
▸
쓰임
tự vẫn / vắng mợ chợ vẫn đông / còn lại / còn nguyên …