buộc lòng
발음
북부
/ɓuək˨˩ la̤wŋ˨˩/
중부
/ɓuək˨˨ lawŋ˧˧/
남부
/ɓuək˨˩˨ lawŋ˨˩/
듣기
어쩔 수 없이 enreluctantly
부사
어쩔 수 없이
reluctantly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
어쩔 수 없이
비교·양태
자발적인 의욕이 아니라, 어쩔 수 없이 행하는 것.
vi Tôi buộc lòng phải từ chối lời mời của anh ấy vì đã có kế hoạch khác.
ko 다른 계획이 있어서 어쩔 수 없이 그의 초대를 거절했다.
구성
buộc / lòng / 纀𢚸
▸
구성
buộc / lòng / 纀𢚸
한자
음절 대응 추정
대표 후보
纀𢚸
음절별 후보
buộc
纀(𢯜 / 𥾾 / 𦂿)
lòng
𢚸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
miễn cưỡng / bằng mặt không bằng lòng / buộc tội / buộc …
▸
유의어
miễn cưỡng / bằng mặt không bằng lòng / buộc tội / buộc …
쓰임
ép buộc / ràng buộc / cáo buộc / dây buộc …
▸
쓰임
ép buộc / ràng buộc / cáo buộc / dây buộc …