buộc
발음
북부
/ɓuək˨˩/
중부
/ɓuək˨˨/
남부
/ɓuək˨˩˨/
듣기
묶다 entie
동사
묶다
tie
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
묶다 (tie)
뜻 1
동사
묶다
조작·사용
끈 등으로 물건을 묶음.
vi Anh ấy dùng dây thừng để buộc các kiện hàng lại với nhau.
ko 그는 로프로 짐들을 함께 묶었다.
강요 (force)
뜻 1
동사
강요하다
상대방의 의지에 반해 억지로 시킴.
vi Đừng buộc tôi phải làm những điều mà tôi không thích.
ko 내가 싫어하는 것을 강요하지 말아 달라.
유의어
bước / buộc tội / buộc lòng / buộc chỉ cổ tay …
▸
유의어
bước / buộc tội / buộc lòng / buộc chỉ cổ tay …
쓰임
ép buộc / ràng buộc / cáo buộc / dây buộc …
▸
쓰임
ép buộc / ràng buộc / cáo buộc / dây buộc …