thắt lưng buộc bụng
듣기
긴축하다 ento practice austerity
동사
긴축하다
to practice austerity
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
긴축하다 돈·보험·세금
경제적으로 어려운 시기에 지출을 최대한 줄이는 것.
vi Gia đình tôi phải thắt lưng buộc bụng trong thời kỳ khó khăn.
ko 가족들은 어려운 시기에 긴축해야만 했다.
구성
thắt lưng / thắt lưng + buộc + bụng 의 합성
▸
구성
thắt lưng / thắt lưng + buộc + bụng 의 합성
어원thắt lưng + buộc + bụng 의 합성
유의어
thắt lưng / thắt cổ / thắt chặt / thắt buộc …
▸
유의어
thắt lưng / thắt cổ / thắt chặt / thắt buộc …