trầm châu
発音
北部
/ʨə̤m˨˩ ʨəw˧˧/
中部
/tʂəm˧˧ ʨəw˧˥/
南部
/tʂəm˨˩ ʨəw˧˧/
真珠を沈める ento sink pearls
unknown
真珠を沈める
to sink pearls
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
真珠を沈める
真珠を沈めることを意味する、損失を指す詩的表現。
vi Sự mất mát này giống như trầm châu xuống biển sâu.
ja この損失は、深海に真珠を沈めるようなものだ。
構成
trầm / châu
▸
構成
trầm / châu
類語
trầm / trầm uất / trầm hà / Trầm ngư lạc nhạn …
▸
類語
trầm / trầm uất / trầm hà / Trầm ngư lạc nhạn …
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
▸
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …