trầm hà
発音
北部
/ʨə̤m˨˩ ha̤ː˨˩/
中部
/tʂəm˧˧ haː˧˧/
南部
/tʂəm˨˩ haː˨˩/
音声
入水自殺する endrown oneself
unknown
入水自殺する
drown oneself
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
入水自殺する
水中に飛び込んで命を絶つことを表す文学的表現。
vi Trong tiểu thuyết cổ, nhân vật thường chọn cách trầm hà để giữ tiết hạnh.
ja 古典小説では、登場人物が節操を守るために入水することがある。
構成
trầm / hà
▸
構成
trầm / hà
類語
trầm / trầm uất / Trầm ngư lạc nhạn / trầm nghị …
▸
類語
trầm / trầm uất / Trầm ngư lạc nhạn / trầm nghị …
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
▸
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …