trầm trọng
発音
北部
/ʨə̤m˨˩ ʨa̰ʔwŋ˨˩/
中部
/tʂəm˧˧ tʂa̰wŋ˨˨/
南部
/tʂəm˨˩ tʂawŋ˨˩˨/
音声
深刻な ensevere or grave
形容詞
深刻な
severe or grave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
深刻な
性質・状態
問題や病気などが非常に深刻で危険なさま。
vi Căn bệnh của ông ấy đang trở nên trầm trọng hơn.
ja 彼の病状はより深刻になっている。
構成
trầm / trọng / 漢越語。漢字は 沈重 …
▸
構成
trầm / trọng / 漢越語。漢字は 沈重 …
成り立ち漢越語。漢字は 沈重
漢字
出典照合済み
代表候補
沈重
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tồi tệ / gay gắt / thậm tệ / nghiệt ngã …
▸
類語
tồi tệ / gay gắt / thậm tệ / nghiệt ngã …
用法
trầm cảm / bệnh trầm kha / nam trầm / trầm tích …
▸
用法
trầm cảm / bệnh trầm kha / nam trầm / trầm tích …