châu lục
音声
大陸 encontinent
名詞
大陸
continent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大陸
地形・環境
文化的・政治的理由で単位とされる大きな陸地。
vi Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.
ja アジアは世界最大の大陸だ。
構成
châu / lục / 漢越語。漢字は 洲陸 …
▸
構成
châu / lục / 漢越語。漢字は 洲陸 …
成り立ち漢越語。漢字は 洲陸
漢字
出典照合済み
代表候補
洲陸
音節ごとの候補
châu
洲
lục
綠
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lục địa / châu / đại lục / 大陸
▸
類語
lục địa / châu / đại lục / 大陸
用法
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu báu …
▸
用法
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu báu …