trung châu
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ʨəw˧˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ ʨəw˧˥/
南部
/tʂuŋ˧˧ ʨəw˧˧/
音声
中央デルタ encentral continent; fertile delta
unknown
中央デルタ
central continent; fertile delta
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
中央デルタ
中心的な陸地や豊かなデルタ地帯。
vi Vùng trung châu luôn trù phú và màu mỡ.
ja 中央デルタ地帯は常に肥沃だ。
構成
trung / châu / 中洲
▸
構成
trung / châu / 中洲
漢字
音節対応から推定
代表候補
中洲
音節ごとの候補
trung
中
châu
洲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Mãn Châu / minh châu / hà châu / nếp tử, xe châu …
▸
類語
Mãn Châu / minh châu / hà châu / nếp tử, xe châu …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …