thù hình
発音
北部
/tʰṳ˨˩ hï̤ŋ˨˩/
中部
/tʰu˧˧ hïn˧˧/
南部
/tʰu˨˩ hɨn˨˩/
音声
同素体 enchemical property
名詞
同素体
chemical property
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
同素体
接続・論理
元素が同一状態で二つ以上の形をとる化学的性質。
vi Kim cương và than chì là hai dạng thù hình của cacbon.
ja ダイヤモンドと黒鉛は炭素の二つの同素体である。
構成
thù / hình / 酬形
▸
構成
thù / hình / 酬形
漢字
音節対応から推定
代表候補
酬形
音節ごとの候補
thù
酬(讎)
hình
形
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thụ hình / thu hình / thù / thù hằn …
▸
類語
thụ hình / thu hình / thù / thù hằn …
用法
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …
▸
用法
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …