thù phụng
発音
北部
/tʰṳ˨˩ fṵʔŋ˨˩/
中部
/tʰu˧˧ fṵŋ˨˨/
南部
/tʰu˨˩ fuŋ˨˩˨/
接待する enentertain guests
形容詞
接待する
entertain guests
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
接待する
性質・状態
訪問者をもてなし、娯楽などを提供すること。
vi Gia đình đó luôn thù phụng khách chu đáo và nồng hậu.
ja その家族はいつも温かく訪問客を接待する。
構成
thù / phụng / 酬奉
▸
構成
thù / phụng / 酬奉
漢字
音節対応から推定
代表候補
酬奉
音節ごとの候補
thù
酬(讎)
phụng
奉(菶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thù / thù hình / thù hằn / thù oán …
▸
類語
thù / thù hình / thù hằn / thù oán …
用法
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …
▸
用法
thù ghét / đặc thù / hận thù / căm thù …