từ thiên
発音
北部
/tɨ̤˨˩ tʰiən˧˧/
中部
/tɨ˧˧ tʰiəŋ˧˥/
南部
/tɨ˨˩ tʰiəŋ˧˧/
音声
磁気偏角 enmagnetic declination
名詞
磁気偏角
magnetic declination
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
磁気偏角
接続・論理
特定の地点における方位磁石の北と真北との間の角度。
vi Góc từ thiên thay đổi tùy theo vị trí trên Trái Đất.
ja 磁気偏角は地球上の場所によって変化する。
構成
từ / thiên / 詞天
▸
構成
từ / thiên / 詞天
漢字
音節対応から推定
代表候補
詞天
音節ごとの候補
từ
詞
thiên
天
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
từ thiện / chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên …
▸
類語
từ thiện / chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên …
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …