linh dị
発音
北部
/lïŋ˧˧ zḭʔ˨˩/
中部
/lïn˧˥ jḭ˨˨/
南部
/lɨn˧˧ ji˨˩˨/
音声
超自然 ensupernatural
形容詞
超自然
supernatural
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
超自然
性質・状態
自然や科学では説明できない事象に関すること。
vi Những hiện tượng linh dị này vẫn chưa được khoa học giải thích.
ja これらの超自然現象はまだ科学的に説明されていません。
構成
linh / dị
▸
構成
linh / dị
類語
giản dị / quái dị / điểm kỳ dị / đại đồng tiểu dị …
▸
類語
giản dị / quái dị / điểm kỳ dị / đại đồng tiểu dị …
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …
▸
用法
cá linh / tinh linh / ngọc linh / sinh linh …