dị thể
音声
異配接合 enheterogamy
名詞
異配接合
heterogamy
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
異配接合
学校生活・教育
大きさと構造が異なる配偶子や細胞の結合。
vi Hiện tượng dị thể xảy ra trong quá trình sinh sản.
ja 異配接合という現象が繁殖過程で起こる。
語義 2
名詞
異体字
同じ文字や言語単位の異体字。
vi Ký tự này có nhiều dị thể khác nhau.
ja この文字には多くの異体字が存在する。
構成
dị / thể / 異體
▸
構成
dị / thể / 異體
漢字
出典照合済み
代表候補
異體
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kinh dị / bình dị / giản dị / lập dị …
▸
用法
kinh dị / bình dị / giản dị / lập dị …