điểm kỳ dị
発音
北部
/ɗiə̰m˧˩˧ ki̤˨˩ zḭʔ˨˩/
中部
/ɗiəm˧˩˨ ki˧˧ jḭ˨˨/
南部
/ɗiəm˨˩˦ ki˨˩ ji˨˩˨/
音声
特異点 ensingularity
名詞
特異点
singularity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
特異点
接続・論理
関数や物理量が無限大になる、あるいは通常の特性を失う点。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về điểm kỳ dị trong vũ trụ.
ja 科学者たちは宇宙の特異点について研究している。
構成
điểm / kỳ dị
▸
構成
điểm / kỳ dị
類語
giản dị / quái dị / linh dị / đại đồng tiểu dị …
▸
類語
giản dị / quái dị / linh dị / đại đồng tiểu dị …
用法
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …
▸
用法
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …