lạ thật
音声
変だな enhow strange
感嘆詞
変だな
how strange
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
変だな
接続・論理
普通ではない、または予期しない状況に遭遇した時の驚きや不信を表現する感嘆詞。
vi Lạ thật, tôi vừa để chìa khóa ở đây mà.
ja 変だな、今鍵をここに置いたはずなのに。
構成
lạ / thật
▸
構成
lạ / thật
類語
lạ / lạ thường / lạ mặt / lạ miệng …
▸
類語
lạ / lạ thường / lạ mặt / lạ miệng …
用法
mới lạ / kì lạ / lạ lùng / lạ mắt …
▸
用法
mới lạ / kì lạ / lạ lùng / lạ mắt …