thật
発音
北部
/tʰə̰ʔt˨˩/
中部
/tʰə̰k˨˨/
南部
/tʰək˨˩˨/
音声
本物 enreal
形容詞
本物
real
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
本物 (real)
形容詞
語義 1
形容詞
本物
性質・状態
人工・虚偽・欺きではなく、実際の事実や現実と一致している。
vi Đây là một bông hoa thật chứ không phải hoa giả.
ja これは造花ではなく本物の花です。
副詞
語義 2
副詞
本当に
ある発言や行動の本当らしさや真実性を強調するために使う語。
vi Tôi thật không biết chuyện gì đã xảy ra.
ja 何が起こったのか、私は本当に知りません。
強調 (very)
語義 1
副詞
とても
物事の性質や状態の程度を強めるために使う語。
vi Món ăn này ngon thật đấy.
ja この料理は本当においしい。
類語
thất / thắt / thật ra / thật là …
▸
類語
thất / thắt / thật ra / thật là …
用法
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …
▸
用法
sự thật / thật sự / chân thật / quả thật …