thật sự
発音
北部
/tʰə̰ʔt˨˩ sɨ̰ʔ˨˩/
中部
/tʰə̰k˨˨ ʂɨ̰˨˨/
南部
/tʰək˨˩˨ ʂɨ˨˩˨/
音声
本物の enreal
形容詞
本物の
real
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
本物の (real)
語義 1
形容詞
本物の
接続・論理
偽物や人工的な要素がなく、主張されているとおりの本物である。
vi Đây là một viên kim cương thật sự chứ không phải đồ giả.
ja これは偽物ではなく、本物のダイヤモンドです。
本当に (really)
語義 1
副詞
本当に
何かが本物であること、または発言が完全に正確であることを強調するために使う。
vi Tôi thật sự cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ nhiệt tình vừa qua.
ja 最近、熱心に助けてくれて本当に感謝しています。
構成
thật / sự
▸
構成
thật / sự
類語
本物の / 本当に
▸
類語
本物の / 本当に
用法
thật sự mà nói / sự thật / thật ra / chân thật …
▸
用法
thật sự mà nói / sự thật / thật ra / chân thật …