Chúa
詳細
7 語義 · 3 つの意味
▸
主君 (Lord)
古い語で、主人または最高権力を持つ人を指す。
vi Trong xã hội cũ, chúa là người có quyền lực tối cao.
ja 昔の社会では、領主は最高権力を持つ人でした。
古いベトナムの Đàng Trong・Đàng Ngoài で実際に統治した指導者に与えられた称号。
vi Vị chúa này cai trị vùng đất phía nam.
ja この領主は南部地域を統治しました。
固定表現でよく使われ、集団の中で先頭に立つ、または最も強いと見なされる人や物。
vi Con hổ được gọi là chúa sơn lâm.
ja トラは「森の王」と呼ばれます。
威厳 (queenly)
領主や強力な統治者に関係する。
vi Ông ấy mang phong thái chúa trong buổi tiếp khách.
ja 彼は接客の場で領主のような風格を見せました。
人の外見が豪華で礼儀正しく、優雅さや洗練を示している。
vi Bộ trang phục này trông thật chúa và sang trọng.
ja この服装はとてもおしゃれで豪華に見えます。
非常に優れていて驚くほどで、強い印象を与える。
vi Đây là một tác phẩm chúa và đầy ấn tượng.
ja これは驚くほど印象的な作品です。
強調 (mighty)
形容詞や動詞の前で程度を強め、「とても」「非常に」の意味を表す。
vi Anh ta chúa lười nên không chịu làm việc.
ja 彼はひどく怠け者なので、働こうとしません。