chúa tể
音声
支配者 enlord
名詞
支配者
lord
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
支配者
政治・制度
絶対的な権力を持ち、支配する人や存在。
vi Sư tử thường được coi là chúa tể của muôn loài trong rừng xanh.
ja ライオンはジャングルの支配者だ。
構成
chúa / 主宰
▸
構成
chúa / 主宰
漢字
出典照合済み
代表候補
主宰
音節ごとの候補
chúa
主
tể
宰
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bá chủ / lão gia / đồ tể / thiên quang trủng tể …
▸
類語
bá chủ / lão gia / đồ tể / thiên quang trủng tể …
用法
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời
▸
用法
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời