trưởng công chúa
音声
大公主 engrand princess
名詞
大公主
grand princess
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大公主
文化・固有名詞
Family
特定の王制・皇帝制度で、在位中の君主の姉妹に与えられる称号。
vi Trưởng công chúa xuất hiện tại buổi lễ.
ja 大長公主は式典に姿を見せました。
構成
trưởng / công chúa / 長公主
▸
構成
trưởng / công chúa / 長公主
漢字
出典照合済み
代表候補
長公主
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thái trưởng công chúa / bộ trưởng / hiệu trưởng / sinh trưởng …
▸
用法
thái trưởng công chúa / bộ trưởng / hiệu trưởng / sinh trưởng …