trưởng
発音
北部
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˩˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩˦/
音声
長 enhead
名詞
長
head
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
長 (head)
語義 1
名詞
長
職業・職場
Jobs
組織やグループの中で最も高い地位や権限を持つ人。
vi Ông ấy là trưởng của bộ phận nghiên cứu.
ja 彼は研究部門の長である。
長子 (firstborn)
語義 1
形容詞
長男・長女
兄弟姉妹の中で一番最初に生まれた子供。
vi Cô ấy là con trưởng trong một gia đình đông anh em.
ja 彼女は大家族の長子である。
類語
truông / truồng / trường / trương …
▸
類語
truông / truồng / trường / trương …
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …
▸
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …