trưởng sử
発音
北部
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ sɨ̰˧˩˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˩˨ ʂɨ˧˩˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩˦ ʂɨ˨˩˦/
行政官 enchief administrator
名詞
行政官
chief administrator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
行政官
文化・固有名詞
組織や政府機関の管理を担う人物。
vi Trưởng sử đang xem xét các báo cáo mới.
ja 行政官は新しい報告書を検討している。
構成
trưởng / sử
▸
構成
trưởng / sử
類語
trưởng lão / trưởng thành / trưởng / trưởng ban …
▸
類語
trưởng lão / trưởng thành / trưởng / trưởng ban …
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …
▸
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …