ông chúa
発音
北部
/əwŋ˧˧ ʨwaː˧˥/
中部
/əwŋ˧˥ ʨṵə˩˧/
南部
/əwŋ˧˧ ʨuə˧˥/
音声
貴婦人 enlady
名詞
貴婦人
lady
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貴婦人
接続・論理
高い社会的地位を持つ女性、または尊称。
vi Mọi người đều kính trọng vị ông chúa này.
ja 皆がこの貴婦人を敬っている。
構成
ông / chúa / 翁主
▸
構成
ông / chúa / 翁主
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁主
音節ごとの候補
ông
翁
chúa
主
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ong chúa / nữ chúa / đạo Chúa / lĩnh chúa
▸
類語
ong chúa / nữ chúa / đạo Chúa / lĩnh chúa
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …