cáo cấp
発音
北部
/kaːw˧˥ kəp˧˥/
中部
/ka̰ːw˩˧ kə̰p˩˧/
南部
/kaːw˧˥ kəp˧˥/
警報を鳴らす ensound the alarm
動詞
警報を鳴らす
sound the alarm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
警報を鳴らす
基本動詞
危険な状況に対して人々に警告すること。
vi Hệ thống tự động cáo cấp khi phát hiện có hỏa hoạn.
ja 火災が検知されるとシステムが自動的に警報を鳴らす。
構成
cáo / cấp / 吿級
▸
構成
cáo / cấp / 吿級
漢字
音節対応から推定
代表候補
吿級
音節ごとの候補
cáo
吿(𤞺)
cấp
級
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cao cấp / cáo / cáo lỗi / cáo thoái …
▸
類語
cao cấp / cáo / cáo lỗi / cáo thoái …
用法
báo cáo / quảng cáo / kiện cáo / cáo thị …
▸
用法
báo cáo / quảng cáo / kiện cáo / cáo thị …