cáo thị
発音
北部
/kaːw˧˥ tʰḭʔ˨˩/
中部
/ka̰ːw˩˧ tʰḭ˨˨/
南部
/kaːw˧˥ tʰi˨˩˨/
音声
告知 ennotice
名詞
告知
notice
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
告知
基本動詞
特定の事柄に関する公式な発表や掲示。
vi Bản cáo thị về quy định mới đã được dán ngay trước cổng làng.
ja 新しい規定に関する告知が村の門の前に掲示された。
動詞
語義 2
動詞
公示する
人々に事柄を公式に知らせること。
vi Chính quyền địa phương đã cáo thị các chính sách mới cho người dân.
ja 地方自治体は住民に新しい政策を公示した。
構成
cáo / thị / 告示
▸
構成
cáo / thị / 告示
漢字
出典照合済み
代表候補
告示
音節ごとの候補
cáo
吿(𤞺)
thị
視
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
公文書 / 公示する
▸
類語
公文書 / 公示する
用法
báo cáo / quảng cáo / kiện cáo / bị cáo …
▸
用法
báo cáo / quảng cáo / kiện cáo / bị cáo …