bán non
発音
北部
/ɓaːn˧˥ nɔn˧˧/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ nɔŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˥ nɔŋ˧˧/
青田買い enpre-harvest sale
動詞
青田買い
pre-harvest sale
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
青田買い
基本動詞
農産物などを収穫期前に前もって売ること。
vi Do thiếu vốn, người nông dân đành phải bán non vườn cam.
ja 資金不足のため、農家はオレンジ園を青田買いせざるを得なかった。
構成
bán / non / 半嫩
▸
構成
bán / non / 半嫩
漢字
音節対応から推定
代表候補
半嫩
音節ごとの候補
bán
半
non
嫩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sắt non / bùn non / dừa non / mạ non …
▸
類語
sắt non / bùn non / dừa non / mạ non …
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …