non nớt
発音
北部
/nɔn˧˧ nəːt˧˥/
中部
/nɔŋ˧˥ nə̰ːk˩˧/
南部
/nɔŋ˧˧ nəːk˧˥/
音声
若い enyoung
形容詞
若い
young
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
若い
性質・状態
新しく未成熟なもの。
vi Những mầm cây non nớt đang vươn mình lên để đón ánh nắng mặt trời.
ja 若い芽が太陽光に向かって伸びている。
語義 2
形容詞
未経験な
経験や理解が不足している。
vi Vì còn quá non nớt nên anh ấy chưa thể xử lý các tình huống phức tạp trong công việc.
ja 彼は未熟なため、職場での複雑な状況に対処できない。
構成
non
▸
構成
non
類語
未熟 / 未熟
▸
類語
未熟 / 未熟
用法
sinh non / non nước / núi non / nước non
▸
用法
sinh non / non nước / núi non / nước non