bán chạy
発音
北部
/ɓaːn˧˥ ʨa̰ʔj˨˩/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ ʨa̰j˨˨/
南部
/ɓaːŋ˧˥ ʨaj˨˩˨/
音声
よく売れる ensell well
動詞
よく売れる
sell well
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
動詞
語義 1
動詞
よく売れる
性質・状態
商品が短期間に多く消費される様子。
vi Món hàng này đang bán chạy trên thị trường.
ja この商品は市場でよく売れている。
語義 2
動詞
完売する
在庫が全て売れてしまった状態。
vi Vé cho buổi biểu diễn đã bán chạy hết sạch.
ja 公演チケットは完全に完売した。
形容詞
語義 3
形容詞
ベストセラー
売り上げが高く人気のある商品。
vi Đây là cuốn sách bán chạy nhất của tác giả này.
ja これはその著者のベストセラー本だ。
構成
bán / chạy / 半𧼋
▸
構成
bán / chạy / 半𧼋
漢字
音節対応から推定
代表候補
半𧼋
音節ごとの候補
bán
半
chạy
𧼋(𧼌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bỏ chạy / tháo chạy / rút chạy / cao bay xa chạy …
▸
類語
bỏ chạy / tháo chạy / rút chạy / cao bay xa chạy …
用法
bán chạy như tôm tươi / bán hàng / buôn bán / bán đứng …
▸
用法
bán chạy như tôm tươi / bán hàng / buôn bán / bán đứng …