tháo chạy
発音
北部
/tʰaːw˧˥ ʨa̰ʔj˨˩/
中部
/tʰa̰ːw˩˧ ʨa̰j˨˨/
南部
/tʰaːw˧˥ ʨaj˨˩˨/
音声
逃げる enflee
動詞
逃げる
flee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
逃げる
基本動詞
危険な状況から素早く逃げ出すこと。
vi Mọi người tháo chạy khi thấy đám cháy nổ ra.
ja 火災が起きたとき、皆が逃げ出した。
構成
tháo / chạy / tháo + chạy の複合 …
▸
構成
tháo / chạy / tháo + chạy の複合 …
成り立ちtháo + chạy の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
躁𧼋
音節ごとの候補
tháo
躁(噪)
chạy
𧼋(𧼌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chạy trốn / bỏ trốn / buồm / bỏ chạy …
▸
類語
chạy trốn / bỏ trốn / buồm / bỏ chạy …
用法
tháo thân / quát tháo / tháo lui / tào tháo rượt …
▸
用法
tháo thân / quát tháo / tháo lui / tào tháo rượt …