buồm
発音
北部
/ɓuəm˨˩/
中部
/ɓuəm˧˧/
南部
/ɓuəm˨˩/
音声
帆 ensail
名詞
帆
sail
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
帆
交通
Transport
風を受けて船を前へ進ませるための大きな布。帆。
vi Gió thổi mạnh làm căng những cánh buồm.
ja 強い風が帆をいっぱいにふくらませた。
語義 2
名詞
籐の帆
船に使われる特定の籐または竹製部品を指す短縮語。
vi Người thợ đan những tấm buồm bằng nứa cho chiếc thuyền.
ja 職人は船のために竹製の帆の部品を編んだ。
動詞
語義 3
動詞
逃げる
特に犯罪後などに、素早く走り去る・逃げることを意味する俗語。
vi Thấy bóng dáng cảnh sát, tên trộm liền buồm thẳng.
ja 警察を見ると、その泥棒はすぐに逃げた。
構成
帆
▸
構成
帆
漢字
出典照合済み
代表候補
帆
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bướm / bươm / buồm lòng / buồm ưng
▸
類語
bướm / bươm / buồm lòng / buồm ưng
用法
thuyền buồm / kỷ nguyên tàu buồm / cột buồm / cánh buồm …
▸
用法
thuyền buồm / kỷ nguyên tàu buồm / cột buồm / cánh buồm …