bùn non
発音
北部
/ɓṳn˨˩ nɔn˧˧/
中部
/ɓuŋ˧˧ nɔŋ˧˥/
南部
/ɓuŋ˨˩ nɔŋ˧˧/
沈泥 ensilt
名詞
沈泥
silt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
沈泥
接続・論理
水流によって運ばれ、堆積した細かい砂や粘土の層。
vi Lớp bùn non bồi đắp cho cánh đồng thêm màu mỡ.
ja この沈泥の層が畑を肥沃にしています。
構成
bùn / non / 盆嫩
▸
構成
bùn / non / 盆嫩
漢字
音節対応から推定
代表候補
盆嫩
音節ごとの候補
bùn
盆(湓 / 𡎛)
non
嫩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bùn / bùn đỏ / bùn lầy / bùn già …
▸
類語
bùn / bùn đỏ / bùn lầy / bùn già …
用法
chân lấm tay bùn / than bùn / đất bùn / đánh bùn sang ao …
▸
用法
chân lấm tay bùn / than bùn / đất bùn / đánh bùn sang ao …